MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 16/5/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Đà Lạt XS Khánh Hòa XS Miền Bắc
XS Kiên Giang XS Kon Tum
XS Tiền Giang

Kết quả xổ số ngày 10/5/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 10/5/2021

Đặc biệt 54247
Giải nhất 69734
Giải nhì 34677 20804
Giải ba 58238 22551 72439
91037 28917 04645
Giải tư 1787 9249 2002 3566
Giải năm 1046 0728 4516
3542 2857 0539
Giải sáu 307 802 403
Giải bảy 53 29 28 57
Phóng to
Lô tô trực tiếp
02 02 03 04 07 16 17 28 28
29 34 37 38 39 39 42 45 46
47 49 51 53 57 57 66 77 87
Đầu Lô tô
0 02, 02, 03, 04, 07
1 16, 17
2 28, 28, 29
3 34, 37, 38, 39, 39
4 42, 45, 46, 47, 49
5 51, 53, 57, 57
6 66
7 77
8 87
9
Đuôi Lô tô
0
1 51
2 02, 02, 42
3 03, 53
4 04, 34
5 45
6 16, 46, 66
7 07, 17, 37, 47, 57, 57, 77, 87
8 28, 28, 38
9 29, 39, 39, 49

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
15
-
05
14
-
05
13
-
05
12
-
05
11
-
05
10
-
05
09
-
05
08
-
05
07
-
05
06
-
05
Tổng
0011
0111
0211125
03112
04121116
05112
061113
07112
081113
0911
10123
11112
121124
131221118
1411
151113
161113
1711114
181113
191113
201113
211113
22112
2311
24213
251113
26112
27134
28213
291113
3011
3111114
3211
33213
34112
3511
361113
37112
3811114
391214
400
41112
4221126
43112
441113
4511114
461124
471111116
48112
49112
50121116
511113
5211114
531113
54112
55111115
561113
5722
581113
59112
60112
6111
620
6311
641113
65112
6611136
6711114
681113
69112
70112
7111
721113
730
74112
7511
7611
77213
78112
791124
801113
81112
821113
831214
84123
8522
86121116
87111115
882114
8911
900
9122
9211
93224
941113
95112
96112
970
9811
991113

Xổ Số Miền Trung ngày 10/5/2021

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
06
27
G7
547
769
G6
6487
2580
5418
3523
6138
2935
G5
4646
1573
G4
49474
35020
19958
89876
83329
59158
32295
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
G3
77798
72563
64395
05004
G2
10492
03648
G1
69455
16656
ĐB
807860
873732
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 6 0, 4
1 8
2 0, 9 3, 7
3 2, 5, 8
4 6, 7 3, 5, 8
5 5, 8, 8 6
6 0, 3 2, 6, 9
7 4, 6 3, 5
8 0, 7 6
9 2, 5, 8 5

Xổ Số Miền Nam ngày 10/5/2021

Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
85
26
14
G7
859
384
372
G6
1738
7319
3818
8780
6146
7132
9157
5611
4755
G5
4451
9152
6388
G4
61985
56310
34561
94536
10539
02194
11556
85331
14171
17163
32153
62970
71269
38560
63781
35947
44930
19864
63958
19682
34340
G3
44335
94245
92929
57915
09405
41364
G2
38424
03254
72304
G1
75359
52214
38530
ĐB
641471
333878
983510
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 4, 5
1 0, 8, 9 4, 5 0, 1, 4
2 4 6, 9
3 5, 6, 8, 9 1, 2 0, 0
4 5 6 0, 7
5 1, 6, 9, 9 2, 3, 4 5, 7, 8
6 1 0, 3, 9 4, 4
7 1 0, 1, 8 2
8 5, 5 0, 4 1, 2, 8
9 4
Chia sẻ