MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 11/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 11/4/2021

Đặc biệt 29013
Giải nhất 13305
Giải nhì 66567 43230
Giải ba 99122 04949 71530
82148 72456 78719
Giải tư 5096 9766 4238 7800
Giải năm 7180 2825 0497
1488 4929 5621
Giải sáu 821 034 271
Giải bảy 87 80 83 23
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 05 13 19 21 21 22 23 25
29 30 30 34 38 48 49 56 66
67 71 80 80 83 87 88 96 97
Đầu Lô tô
0 00, 05
1 13, 19
2 21, 21, 22, 23, 25, 29
3 30, 30, 34, 38
4 48, 49
5 56
6 66, 67
7 71
8 80, 80, 83, 87, 88
9 96, 97
Đuôi Lô tô
0 00, 30, 30, 80, 80
1 21, 21, 71
2 22
3 13, 23, 83
4 34
5 05, 25
6 56, 66, 96
7 67, 87, 97
8 38, 48, 88
9 19, 29, 49

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 11/4/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
33
59
G7
633
989
G6
4256
7226
5911
6869
9036
4320
G5
2992
5617
G4
92305
54058
17603
80519
53392
56099
69741
42834
20201
84067
11289
82879
52847
22564
G3
96669
74475
70563
31701
G2
44995
09032
G1
70651
11947
ĐB
741494
368993
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 3, 5 1, 1
1 1, 9 7
2 6 0
3 3, 3 2, 4, 6
4 1 7, 7
5 1, 6, 8 9
6 9 3, 4, 7, 9
7 5 9
8 9, 9
9 2, 2, 4, 5, 9 3

Xổ Số Miền Nam ngày 11/4/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
64
57
47
G7
662
945
869
G6
1108
9084
0174
4706
2535
9625
0637
4561
4685
G5
3111
2197
6334
G4
93145
23018
56659
01008
61269
76250
84567
27264
25870
76670
79921
63121
59588
93815
77928
45549
74644
03918
50355
40475
28307
G3
53658
47900
41079
50934
23047
39162
G2
40557
33144
67728
G1
02334
94379
87392
ĐB
241489
070866
430678
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0, 8, 8 6 7
1 1, 8 5 8
2 1, 1, 5 8, 8
3 4 4, 5 4, 7
4 5 4, 5 4, 7, 7, 9
5 0, 7, 8, 9 7 5
6 2, 4, 7, 9 4, 6 1, 2, 9
7 4 0, 0, 9, 9 5, 8
8 4, 9 8 5
9 7 2
Chia sẻ