MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 16/5/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Đà Lạt XS Khánh Hòa XS Miền Bắc
XS Kiên Giang XS Kon Tum
XS Tiền Giang

Kết quả xổ số ngày 11/5/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 11/5/2021

Đặc biệt 57470
Giải nhất 46413
Giải nhì 73469 30308
Giải ba 31583 38456 58820
47386 50654 84672
Giải tư 6636 4486 2882 4552
Giải năm 8818 0806 9150
5583 1613 2304
Giải sáu 826 058 851
Giải bảy 21 04 47 74
Phóng to
Lô tô trực tiếp
04 04 06 08 13 13 18 20 21
26 36 47 50 51 52 54 56 58
69 70 72 74 82 83 83 86 86
Đầu Lô tô
0 04, 04, 06, 08
1 13, 13, 18
2 20, 21, 26
3 36
4 47
5 50, 51, 52, 54, 56, 58
6 69
7 70, 72, 74
8 82, 83, 83, 86, 86
9
Đuôi Lô tô
0 20, 50, 70
1 21, 51
2 52, 72, 82
3 13, 13, 83, 83
4 04, 04, 54, 74
5
6 06, 26, 36, 56, 86, 86
7 47
8 08, 18, 58
9 69

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
15
-
05
14
-
05
13
-
05
12
-
05
11
-
05
10
-
05
09
-
05
08
-
05
07
-
05
06
-
05
Tổng
0011
0111
0211125
03112
04121116
05112
061113
07112
081113
0911
10123
11112
121124
131221118
1411
151113
161113
1711114
181113
191113
201113
211113
22112
2311
24213
251113
26112
27134
28213
291113
3011
3111114
3211
33213
34112
3511
361113
37112
3811114
391214
400
41112
4221126
43112
441113
4511114
461124
471111116
48112
49112
50121116
511113
5211114
531113
54112
55111115
561113
5722
581113
59112
60112
6111
620
6311
641113
65112
6611136
6711114
681113
69112
70112
7111
721113
730
74112
7511
7611
77213
78112
791124
801113
81112
821113
831214
84123
8522
86121116
87111115
882114
8911
900
9122
9211
93224
941113
95112
96112
970
9811
991113

Xổ Số Miền Trung ngày 11/5/2021

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
86
88
G7
407
163
G6
8228
5096
9246
6694
7087
8532
G5
1488
4728
G4
11926
69375
49799
79689
81038
23558
65439
51512
35362
40866
78698
69554
64881
07260
G3
08151
22180
79043
04474
G2
92964
08323
G1
59224
89124
ĐB
701171
356800
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 7 0
1 2
2 4, 6, 8 3, 4, 8
3 8, 9 2
4 6 3
5 1, 8 4
6 4 0, 2, 3, 6
7 1, 5 4
8 0, 6, 8, 9 1, 7, 8
9 6, 9 4, 8

Xổ Số Miền Nam ngày 11/5/2021

Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
10
44
40
G7
089
016
053
G6
1013
6294
3173
5752
2632
5327
2397
5332
7781
G5
6582
9555
0471
G4
43332
02557
44485
43273
42440
87027
01509
63589
24811
68154
51378
77111
69508
86152
64944
68722
10180
46864
06802
25017
76471
G3
20488
11047
28314
54971
10313
16039
G2
56841
37145
72049
G1
08478
46970
91824
ĐB
412906
620492
803255
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 6, 9 8 2
1 0, 3 1, 1, 4, 6 3, 7
2 7 7 2, 4
3 2 2 2, 9
4 0, 1, 7 4, 5 0, 4, 9
5 7 2, 2, 4, 5 3, 5
6 4
7 3, 3, 8 0, 1, 8 1, 1
8 2, 5, 8, 9 9 0, 1
9 4 2 7
Chia sẻ