MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 12/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 12/4/2021

Đặc biệt 86039
Giải nhất 31145
Giải nhì 18498 98082
Giải ba 98245 31416 10849
92752 30862 66716
Giải tư 8667 2436 7346 9819
Giải năm 3732 7416 9015
0599 7299 6184
Giải sáu 120 072 542
Giải bảy 70 97 16 88
Phóng to
Lô tô trực tiếp
15 16 16 16 16 19 20 32 36
39 42 45 45 46 49 52 62 67
70 72 82 84 88 97 98 99 99
Đầu Lô tô
0
1 15, 16, 16, 16, 16, 19
2 20
3 32, 36, 39
4 42, 45, 45, 46, 49
5 52
6 62, 67
7 70, 72
8 82, 84, 88
9 97, 98, 99, 99
Đuôi Lô tô
0 20, 70
1
2 32, 42, 52, 62, 72, 82
3
4 84
5 15, 45, 45
6 16, 16, 16, 16, 36, 46
7 67, 97
8 88, 98
9 19, 39, 49, 99, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 12/4/2021

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
39
77
G7
146
781
G6
0149
0192
8756
5494
6181
0638
G5
9784
7321
G4
15571
75866
26974
08249
42217
73845
78546
16546
42677
15324
31614
60448
00631
76230
G3
09485
78794
42096
68544
G2
39373
40017
G1
99158
45314
ĐB
463088
497572
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1 7 4, 4, 7
2 1, 4
3 9 0, 1, 8
4 5, 6, 6, 9, 9 4, 6, 8
5 6, 8
6 6
7 1, 3, 4 2, 7, 7
8 4, 5, 8 1, 1
9 2, 4 4, 6

Xổ Số Miền Nam ngày 12/4/2021

Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
71
67
44
G7
484
914
182
G6
6634
2870
1247
6205
9006
7868
5180
9550
3247
G5
9408
0299
7332
G4
75510
18198
56973
54138
95114
71563
53945
12765
37524
81654
06493
43071
64715
80248
84755
51752
41441
24757
85313
55127
93910
G3
85834
83507
19120
94749
78996
20553
G2
43331
86783
14986
G1
17237
59941
24865
ĐB
578437
266470
950928
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 7, 8 5, 6
1 0, 4 4, 5 0, 3
2 0, 4 7, 8
3 1, 4, 4, 7, 7, 8 2
4 5, 7 1, 8, 9 1, 4, 7
5 4 0, 2, 3, 5, 7
6 3 5, 7, 8 5
7 0, 1, 3 0, 1
8 4 3 0, 2, 6
9 8 3, 9 6
Chia sẻ