MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 13/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 13/4/2021

Đặc biệt 29405
Giải nhất 36317
Giải nhì 91982 14199
Giải ba 88411 82665 10594
93756 08443 37852
Giải tư 0292 2980 7500 4753
Giải năm 0456 4980 7105
4130 3798 1607
Giải sáu 287 955 847
Giải bảy 97 74 36 21
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 05 05 07 11 17 21 30 36
43 47 52 53 55 56 56 65 74
80 80 82 87 92 94 97 98 99
Đầu Lô tô
0 00, 05, 05, 07
1 11, 17
2 21
3 30, 36
4 43, 47
5 52, 53, 55, 56, 56
6 65
7 74
8 80, 80, 82, 87
9 92, 94, 97, 98, 99
Đuôi Lô tô
0 00, 30, 80, 80
1 11, 21
2 52, 82, 92
3 43, 53
4 74, 94
5 05, 05, 55, 65
6 36, 56, 56
7 07, 17, 47, 87, 97
8 98
9 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 13/4/2021

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
94
00
G7
105
796
G6
4633
3209
9285
5650
2495
5160
G5
1009
8871
G4
16338
73285
93267
03564
42651
33890
59197
66812
24420
82665
95098
71661
20808
38105
G3
34519
66939
94938
33234
G2
87811
82412
G1
01387
70086
ĐB
095450
779400
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 5, 9, 9 0, 0, 5, 8
1 1, 9 2, 2
2 0
3 3, 8, 9 4, 8
4
5 0, 1 0
6 4, 7 0, 1, 5
7 1
8 5, 5, 7 6
9 0, 4, 7 5, 6, 8

Xổ Số Miền Nam ngày 13/4/2021

Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
55
90
68
G7
881
062
533
G6
3398
2588
0970
8443
8150
6640
1570
8757
7081
G5
9476
0026
2121
G4
41829
03215
66885
55303
21084
86644
29406
64178
50470
91604
67859
69226
53897
35140
94687
71727
35349
97208
55562
22915
52733
G3
43567
06916
40214
14858
67494
06581
G2
54451
93225
99592
G1
47198
13361
88119
ĐB
803888
310500
117666
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 3, 6 0, 4 8
1 5, 6 4 5, 9
2 9 5, 6, 6 1, 7
3 3, 3
4 4 0, 0, 3 9
5 1, 5 0, 8, 9 7
6 7 1, 2 2, 6, 8
7 0, 6 0, 8 0
8 1, 4, 5, 8, 8 1, 1, 7
9 8, 8 0, 7 2, 4
Chia sẻ