MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 30/11/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bạc Liêu XS Đắc Lắc XS Miền Bắc
XS Bến Tre XS Quảng Nam
XS Vũng Tàu

Kết quả xổ số ngày 14/11/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 14/11/2021

Đặc biệt 53940
Giải nhất 52169
Giải nhì 96490 56413
Giải ba 75831 04901 40450
49876 41041 24500
Giải tư 6399 1620 0903 1337
Giải năm 4292 1228 9935
6934 3812 7727
Giải sáu 057 640 516
Giải bảy 14 16 23 01
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 01 01 03 12 13 14 16 16
20 23 27 28 31 34 35 37 40
40 41 50 57 69 76 90 92 99
Đầu Lô tô
0 00, 01, 01, 03
1 12, 13, 14, 16, 16
2 20, 23, 27, 28
3 31, 34, 35, 37
4 40, 40, 41
5 50, 57
6 69
7 76
8
9 90, 92, 99
Đuôi Lô tô
0 00, 20, 40, 40, 50, 90
1 01, 01, 31, 41
2 12, 92
3 03, 13, 23
4 14, 34
5 35
6 16, 16, 76
7 27, 37, 57
8 28
9 69, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
29
-
11
28
-
11
27
-
11
26
-
11
25
-
11
24
-
11
23
-
11
22
-
11
21
-
11
20
-
11
Tổng
00112
01224
0211
03213
0411
0511
06111115
070
081113
09112
101135
11112
120
131113
14112
1511316
16111115
17123
18112
1911
20112
2111125
220
231113
241113
25112
26123
271113
2811
29112
3011114
311214
321113
331113
341113
3511
361214
3711
3811
39213
4011114
411113
42112
4311114
443115
451214
461113
471113
4811
490
500
510
521113
530
5411
55213
56112
57112
580
5911
601113
6111114
62112
63211116
641214
650
6611125
671113
68112
6911114
701214
711135
7222
7311226
741113
7511114
7611
7711
7811
791113
8011215
81112
82112
831113
8411114
851113
860
87213
8812115
891214
9012115
91112
9211114
9311136
941113
9521115
96112
9711
9811114
9911

Xổ Số Miền Trung ngày 14/11/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
01
G7
448
994
G6
1764
6323
4939
9844
2936
6932
G5
0770
8892
G4
28483
83295
19944
60191
17871
75763
59853
91215
12049
35044
56671
65863
99238
56970
G3
70670
14573
54889
62555
G2
78755
66669
G1
09248
49281
ĐB
944964
734643
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 1
1 5
2 3, 5
3 6, 8
4 4, 8, 8 3, 4, 4, 9
5 3, 5 5
6 3, 4, 4 3, 9
7 0, 0, 1, 3 0, 1
8 3 1, 9
9 1, 5 2, 4

Xổ Số Miền Nam ngày 14/11/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
67
57
39
G7
266
808
186
G6
2540
1566
9226
2266
5719
7813
3576
2898
3360
G5
9179
5535
5672
G4
70633
49603
53034
69742
32678
65076
65950
18815
05420
68173
10699
73270
05823
44232
87143
81186
83678
46793
66484
46413
00178
G3
97804
15609
86792
34572
59395
59729
G2
99957
13006
06533
G1
88266
37390
79020
ĐB
547508
419817
912347
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 , 3, 4, 8, 9 , 6, 8
1 3, 5, 7, 9 3
2 6 0, 3 9
3 3, 4 2, 5 3, 9
4 0, 2 3, 7
5 0, 7 7
6 6, 6, 7 6 0
7 6, 8, 9 0, 2, 3 2, 6, 8, 8
8 4, 6, 6
9 2, 9 3, 5, 8
Chia sẻ