MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 16/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 16/4/2021

Đặc biệt 99789
Giải nhất 61842
Giải nhì 61345 45388
Giải ba 33740 22618 08822
57006 19388 34906
Giải tư 0127 8332 9708 8666
Giải năm 6417 5984 1399
9256 6349 7108
Giải sáu 351 427 290
Giải bảy 24 63 21 14
Phóng to
Lô tô trực tiếp
06 06 08 08 14 17 18 21 22
24 27 27 32 40 42 45 49 51
56 63 66 84 88 88 89 90 99
Đầu Lô tô
0 06, 06, 08, 08
1 14, 17, 18
2 21, 22, 24, 27, 27
3 32
4 40, 42, 45, 49
5 51, 56
6 63, 66
7
8 84, 88, 88, 89
9 90, 99
Đuôi Lô tô
0 40, 90
1 21, 51
2 22, 32, 42
3 63
4 14, 24, 84
5 45
6 06, 06, 56, 66
7 17, 27, 27
8 08, 08, 18, 88, 88
9 49, 89, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 16/4/2021

Gia Lai Ninh Thuận
G8
09
71
G7
710
096
G6
7085
5715
3779
9044
0022
0041
G5
9462
5850
G4
12795
90240
24889
14354
64333
86869
16701
44497
89567
66272
04006
12284
98007
88695
G3
02796
67312
21238
01295
G2
96684
02971
G1
66058
84868
ĐB
269961
761627
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1, 9 6, 7
1 0, 2, 5
2 2, 7
3 3 8
4 0 1, 4
5 4, 8 0
6 1, 2, 9 7, 8
7 9 1, 1, 2
8 4, 5, 9 4
9 5, 6 5, 5, 6, 7

Xổ Số Miền Nam ngày 16/4/2021

Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8
13
51
58
G7
731
124
267
G6
4777
0857
0761
8972
6769
7461
5775
1135
0382
G5
3247
4498
5134
G4
15046
73502
49759
27795
84160
23667
34682
44017
40362
52697
87058
14730
07651
82294
62057
02087
97479
57822
25102
96562
61102
G3
16075
93560
30568
66355
36395
73128
G2
19162
15905
28483
G1
53601
76625
96502
ĐB
847899
857599
613263
Phóng to
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 1, 2 5 2, 2, 2
1 3 7
2 4, 5 2, 8
3 1 0 4, 5
4 6, 7
5 7, 9 1, 1, 5, 8 7, 8
6 0, 0, 1, 2, 7 1, 2, 8, 9 2, 3, 7
7 5, 7 2 5, 9
8 2 2, 3, 7
9 5, 9 4, 7, 8, 9 5
Chia sẻ