MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 18/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 18/4/2021

Đặc biệt 89500
Giải nhất 28554
Giải nhì 92570 49815
Giải ba 04952 62208 76847
37635 17270 72952
Giải tư 1889 1779 7211 6471
Giải năm 4106 7177 3220
6116 9816 1575
Giải sáu 549 606 127
Giải bảy 08 56 62 30
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 06 06 08 08 11 15 16 16
20 27 30 35 47 49 52 52 54
56 62 70 70 71 75 77 79 89
Đầu Lô tô
0 00, 06, 06, 08, 08
1 11, 15, 16, 16
2 20, 27
3 30, 35
4 47, 49
5 52, 52, 54, 56
6 62
7 70, 70, 71, 75, 77, 79
8 89
9
Đuôi Lô tô
0 00, 20, 30, 70, 70
1 11, 71
2 52, 52, 62
3
4 54
5 15, 35, 75
6 06, 06, 16, 16, 56
7 27, 47, 77
8 08, 08
9 49, 79, 89

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 18/4/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
51
33
G7
387
283
G6
4561
3571
7874
0577
2308
7203
G5
3936
9945
G4
27684
68194
38097
70786
78111
80279
17439
55714
30191
15578
27321
32247
18030
52498
G3
60062
26258
16036
72032
G2
41771
39691
G1
31946
61676
ĐB
179576
396030
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 3, 8
1 1 4
2 1
3 6, 9 0, 0, 2, 3, 6
4 6 5, 7
5 1, 8
6 1, 2
7 1, 1, 4, 6, 9 6, 7, 8
8 4, 6, 7 3
9 4, 7 1, 1, 8

Xổ Số Miền Nam ngày 18/4/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
36
80
02
G7
033
025
064
G6
7138
8248
3455
7886
8057
5674
6710
9070
2820
G5
7733
8885
3411
G4
28020
92876
11768
07861
03275
18519
20992
60491
40300
34343
75675
95919
18467
91287
10620
80315
74626
92080
85263
52213
51916
G3
94629
74083
73811
74266
90103
81923
G2
24339
20780
56857
G1
19895
81349
98948
ĐB
211479
168067
454361
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0 2, 3
1 9 1, 9 0, 1, 3, 5, 6
2 0, 9 5 0, 0, 3, 6
3 3, 3, 6, 8, 9
4 8 3, 9 8
5 5 7 7
6 1, 8 6, 7, 7 1, 3, 4
7 5, 6, 9 4, 5 0
8 3 0, 0, 5, 6, 7 0
9 2, 5 1
Chia sẻ