MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 2/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 2/4/2021

Đặc biệt 01795
Giải nhất 99808
Giải nhì 58658 90819
Giải ba 54406 82291 94848
61086 13666 06582
Giải tư 6068 4967 7881 1343
Giải năm 5616 5817 9615
1888 6782 6750
Giải sáu 933 952 851
Giải bảy 10 15 43 45
Phóng to
Lô tô trực tiếp
06 08 10 15 15 16 17 19 33
43 43 45 48 50 51 52 58 66
67 68 81 82 82 86 88 91 95
Đầu Lô tô
0 06, 08
1 10, 15, 15, 16, 17, 19
2
3 33
4 43, 43, 45, 48
5 50, 51, 52, 58
6 66, 67, 68
7
8 81, 82, 82, 86, 88
9 91, 95
Đuôi Lô tô
0 10, 50
1 51, 81, 91
2 52, 82, 82
3 33, 43, 43
4
5 15, 15, 45, 95
6 06, 16, 66, 86
7 17, 67
8 08, 48, 58, 68, 88
9 19

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 2/4/2021

Gia Lai Ninh Thuận
G8
27
60
G7
616
352
G6
1738
1930
1999
9314
8553
7667
G5
7399
1846
G4
73081
66295
95923
79919
99020
22875
59314
51412
73064
69420
37885
08578
24820
72718
G3
05082
93676
83749
36846
G2
73372
55328
G1
38963
53290
ĐB
352209
318276
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9
1 4, 6, 9 2, 4, 8
2 0, 3, 7 0, 0, 8
3 0, 8
4 6, 6, 9
5 2, 3
6 3 0, 4, 7
7 2, 5, 6 6, 8
8 1, 2 5
9 5, 9, 9 0

Xổ Số Miền Nam ngày 2/4/2021

Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8
27
72
28
G7
943
489
655
G6
8211
0392
7980
9316
9904
9327
9684
2538
5217
G5
6014
5781
1202
G4
47393
77046
00539
28564
47940
67323
87926
27900
67682
76669
31716
97270
74677
25046
63393
93372
42634
47791
99950
84094
66776
G3
31002
96482
80753
83136
30950
80531
G2
14693
98334
06631
G1
36707
89756
30182
ĐB
852531
243293
975179
Phóng to
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 2, 7 0, 4 2
1 1, 4 6, 6 7
2 3, 6, 7 7 8
3 1, 9 4, 6 1, 1, 4, 8
4 0, 3, 6 6
5 3, 6 0, 0, 5
6 4 9
7 0, 2, 7 2, 6, 9
8 0, 2 1, 2, 9 2, 4
9 2, 3, 3 3 1, 3, 4
Chia sẻ