MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 16/5/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Đà Lạt XS Khánh Hòa XS Miền Bắc
XS Kiên Giang XS Kon Tum
XS Tiền Giang

Kết quả xổ số ngày 2/5/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 2/5/2021

Đặc biệt 76578
Giải nhất 89773
Giải nhì 28086 08979
Giải ba 53310 84913 98859
08697 50033 62005
Giải tư 3088 3199 8452 0669
Giải năm 1769 7670 1743
3964 2101 2475
Giải sáu 813 561 798
Giải bảy 76 34 85 13
Phóng to
Lô tô trực tiếp
01 05 10 13 13 13 33 34 43
52 59 61 64 69 69 70 73 75
76 78 79 85 86 88 97 98 99
Đầu Lô tô
0 01, 05
1 10, 13, 13, 13
2
3 33, 34
4 43
5 52, 59
6 61, 64, 69, 69
7 70, 73, 75, 76, 78, 79
8 85, 86, 88
9 97, 98, 99
Đuôi Lô tô
0 10, 70
1 01, 61
2 52
3 13, 13, 13, 33, 43, 73
4 34, 64
5 05, 75, 85
6 76, 86
7 97
8 78, 88, 98
9 59, 69, 69, 79, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
15
-
05
14
-
05
13
-
05
12
-
05
11
-
05
10
-
05
09
-
05
08
-
05
07
-
05
06
-
05
Tổng
0011
0111
0211125
03112
04121116
05112
061113
07112
081113
0911
10123
11112
121124
131221118
1411
151113
161113
1711114
181113
191113
201113
211113
22112
2311
24213
251113
26112
27134
28213
291113
3011
3111114
3211
33213
34112
3511
361113
37112
3811114
391214
400
41112
4221126
43112
441113
4511114
461124
471111116
48112
49112
50121116
511113
5211114
531113
54112
55111115
561113
5722
581113
59112
60112
6111
620
6311
641113
65112
6611136
6711114
681113
69112
70112
7111
721113
730
74112
7511
7611
77213
78112
791124
801113
81112
821113
831214
84123
8522
86121116
87111115
882114
8911
900
9122
9211
93224
941113
95112
96112
970
9811
991113

Xổ Số Miền Trung ngày 2/5/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
64
10
G7
984
793
G6
0069
9756
0432
7586
2038
6162
G5
1891
1425
G4
10474
28586
67741
71985
16482
92652
09087
64361
16332
65697
95488
19651
37461
07458
G3
22140
18375
48086
33145
G2
60931
55351
G1
83050
31960
ĐB
689925
267034
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0
1 0
2 5 5
3 1, 2 2, 4, 8
4 0, 1 5
5 0, 2, 6 1, 1, 8
6 4, 9 0, 1, 1, 2
7 4, 5
8 2, 4, 5, 6, 7 6, 6, 8
9 1 3, 7

Xổ Số Miền Nam ngày 2/5/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
16
58
44
G7
238
469
643
G6
4625
5994
9461
9352
7562
8190
4618
8557
8840
G5
6359
0517
7637
G4
31498
27508
23427
89842
57094
05872
50515
16928
93515
41599
70792
79955
71107
31070
16240
09808
59050
90011
89285
30268
46506
G3
32138
55603
78700
60284
21809
71826
G2
25175
05888
62299
G1
74686
98074
88724
ĐB
368140
070840
847552
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 3, 8 0, 7 6, 8, 9
1 5, 6 5, 7 1, 8
2 5, 7 8 4, 6
3 8, 8 7
4 0, 2 0 0, 0, 3, 4
5 9 2, 5, 8 0, 2, 7
6 1 2, 9 8
7 2, 5 0, 4
8 6 4, 8 5
9 4, 4, 8 0, 2, 9 9
Chia sẻ