MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 30/11/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bạc Liêu XS Đắc Lắc XS Miền Bắc
XS Bến Tre XS Quảng Nam
XS Vũng Tàu

Kết quả xổ số ngày 21/11/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 21/11/2021

Đặc biệt 47579
Giải nhất 80977
Giải nhì 62619 73610
Giải ba 77069 19970 43083
46530 54910 00973
Giải tư 6915 1634 5860 1873
Giải năm 4516 3281 8015
5447 5143 6006
Giải sáu 529 575 563
Giải bảy 15 64 68 10
Phóng to
Lô tô trực tiếp
06 10 10 10 15 15 15 16 19
29 30 34 43 47 60 63 64 68
69 70 73 73 75 77 79 81 83
Đầu Lô tô
0 06
1 10, 10, 10, 15, 15, 15, 16, 19
2 29
3 30, 34
4 43, 47
5
6 60, 63, 64, 68, 69
7 70, 73, 73, 75, 77, 79
8 81, 83
9
Đuôi Lô tô
0 10, 10, 10, 30, 60, 70
1 81
2
3 43, 63, 73, 73, 83
4 34, 64
5 15, 15, 15, 75
6 06, 16
7 47, 77
8 68
9 19, 29, 69, 79

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
29
-
11
28
-
11
27
-
11
26
-
11
25
-
11
24
-
11
23
-
11
22
-
11
21
-
11
20
-
11
Tổng
00112
01224
0211
03213
0411
0511
06111115
070
081113
09112
101135
11112
120
131113
14112
1511316
16111115
17123
18112
1911
20112
2111125
220
231113
241113
25112
26123
271113
2811
29112
3011114
311214
321113
331113
341113
3511
361214
3711
3811
39213
4011114
411113
42112
4311114
443115
451214
461113
471113
4811
490
500
510
521113
530
5411
55213
56112
57112
580
5911
601113
6111114
62112
63211116
641214
650
6611125
671113
68112
6911114
701214
711135
7222
7311226
741113
7511114
7611
7711
7811
791113
8011215
81112
82112
831113
8411114
851113
860
87213
8812115
891214
9012115
91112
9211114
9311136
941113
9521115
96112
9711
9811114
9911

Xổ Số Miền Trung ngày 21/11/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
20
23
G7
555
140
G6
3331
3723
3946
2762
1047
6528
G5
1329
9217
G4
38396
71462
20819
13586
99999
50032
41011
52076
53517
93495
20623
20356
71874
46021
G3
31277
02684
02698
71744
G2
66355
92737
G1
13576
05385
ĐB
163825
436881
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0
1 1, 9 7, 7
2 0, 3, 5, 9 1, 3, 3
3 1, 2 7
4 0, 4, 7
5 5, 5 6
6 2 2
7 6, 7 4, 6
8 4, 6 1, 5
9 6, 9 5, 8

Xổ Số Miền Nam ngày 21/11/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
46
92
36
G7
205
482
997
G6
2332
3778
2286
3339
9215
2265
0858
9882
5293
G5
1883
9287
7266
G4
56103
90549
81975
60214
70634
04749
63462
09721
65592
31533
67991
34734
11434
66582
90179
40114
27752
37177
50168
96861
08880
G3
03084
53528
79141
42442
24931
26676
G2
10318
85444
58965
G1
86515
58221
54583
ĐB
224710
021374
459020
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 , 3, 5
1 0, 4, 8 5 4
2 8 1 0
3 2, 4 3, 4, 4, 9 1, 6
4 6, 9, 9 1, 2, 4
5 2, 8
6 2 5 1, 5, 6, 8
7 5, 8 4 6, 7, 9
8 3, 4, 6 2, 2, 7 0, 2
9 1, 2, 2 3, 7
Chia sẻ