MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 21/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 21/4/2021

Đặc biệt 84355
Giải nhất 78496
Giải nhì 47869 79897
Giải ba 67143 91837 65450
63741 45899 03051
Giải tư 9447 8753 7436 4241
Giải năm 0135 6118 1641
5714 0577 6501
Giải sáu 801 518 273
Giải bảy 34 32 90 21
Phóng to
Lô tô trực tiếp
01 01 14 18 18 21 32 34 35
36 37 41 41 41 43 47 50 51
53 55 69 73 77 90 96 97 99
Đầu Lô tô
0 01, 01
1 14, 18, 18
2 21
3 32, 34, 35, 36, 37
4 41, 41, 41, 43, 47
5 50, 51, 53, 55
6 69
7 73, 77
8
9 90, 96, 97, 99
Đuôi Lô tô
0 50, 90
1 01, 01, 21, 41, 41, 41, 51
2 32
3 43, 53, 73
4 14, 34
5 35, 55
6 36, 96
7 37, 47, 77, 97
8 18, 18
9 69, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 21/4/2021

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
24
87
G7
801
318
G6
4349
0483
9675
3433
1404
4974
G5
3704
3036
G4
93717
05219
03650
74864
63387
04655
08661
56143
42674
16993
63418
93281
57718
79551
G3
89700
65353
17187
22532
G2
22375
17357
G1
41613
22926
ĐB
217178
090424
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0, 1, 4 4
1 3, 7, 9 8, 8, 8
2 4 4, 6
3 2, 3, 6
4 9 3
5 0, 3, 5 1, 7
6 1, 4
7 5, 5, 8 4, 4
8 3, 7 1, 7, 7
9 3

Xổ Số Miền Nam ngày 21/4/2021

Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
60
27
73
G7
373
874
970
G6
7477
9488
2142
5108
0607
5060
5226
3946
3503
G5
2303
6105
1248
G4
04277
96628
31474
13882
40402
88398
11340
09219
86659
39644
28639
51416
93255
22430
86455
90083
92002
23210
06283
76035
12683
G3
21839
36203
95214
03284
10969
59758
G2
70635
65082
65012
G1
80369
69902
05856
ĐB
460005
134232
695189
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 2, 3, 3, 5 2, 5, 7, 8 2, 3
1 4, 6, 9 0, 2
2 8 7 6
3 5, 9 0, 2, 9 5
4 0, 2 4 6, 8
5 5, 9 5, 6, 8
6 0, 9 0 9
7 3, 4, 7, 7 4 0, 3
8 2, 8 2, 4 3, 3, 3, 9
9 8
Chia sẻ