MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 30/11/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bạc Liêu XS Đắc Lắc XS Miền Bắc
XS Bến Tre XS Quảng Nam
XS Vũng Tàu

Kết quả xổ số ngày 23/11/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 23/11/2021

Đặc biệt 24880
Giải nhất 45683
Giải nhì 59106 71511
Giải ba 29339 11331 12574
97909 05693 06437
Giải tư 5552 5223 4017 4698
Giải năm 0381 6589 7925
7789 5517 8799
Giải sáu 763 216 142
Giải bảy 80 39 31 54
Phóng to
Lô tô trực tiếp
06 09 11 16 17 17 23 25 31
31 37 39 39 42 52 54 63 74
80 80 81 83 89 89 93 98 99
Đầu Lô tô
0 06, 09
1 11, 16, 17, 17
2 23, 25
3 31, 31, 37, 39, 39
4 42
5 52, 54
6 63
7 74
8 80, 80, 81, 83, 89, 89
9 93, 98, 99
Đuôi Lô tô
0 80, 80
1 11, 31, 31, 81
2 42, 52
3 23, 63, 83, 93
4 54, 74
5 25
6 06, 16
7 17, 17, 37
8 98
9 09, 39, 39, 89, 89, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
29
-
11
28
-
11
27
-
11
26
-
11
25
-
11
24
-
11
23
-
11
22
-
11
21
-
11
20
-
11
Tổng
00112
01224
0211
03213
0411
0511
06111115
070
081113
09112
101135
11112
120
131113
14112
1511316
16111115
17123
18112
1911
20112
2111125
220
231113
241113
25112
26123
271113
2811
29112
3011114
311214
321113
331113
341113
3511
361214
3711
3811
39213
4011114
411113
42112
4311114
443115
451214
461113
471113
4811
490
500
510
521113
530
5411
55213
56112
57112
580
5911
601113
6111114
62112
63211116
641214
650
6611125
671113
68112
6911114
701214
711135
7222
7311226
741113
7511114
7611
7711
7811
791113
8011215
81112
82112
831113
8411114
851113
860
87213
8812115
891214
9012115
91112
9211114
9311136
941113
9521115
96112
9711
9811114
9911

Xổ Số Miền Trung ngày 23/11/2021

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
31
71
G7
501
747
G6
8468
2917
3543
3082
7180
6330
G5
0708
9743
G4
28951
65090
39530
54496
26220
26400
27503
22414
20960
66941
85058
52935
59798
88317
G3
30518
73509
80115
06467
G2
82184
41940
G1
66598
46095
ĐB
396647
791350
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 0, 1, 3, 8, 9
1 7, 8 4, 5, 7
2 0
3 0, 1 5
4 7 0, 1, 3, 7
5 1 0, 8
6 8 0, 7
7 1
8 4 0, 2
9 0, 6, 8 5, 8

Xổ Số Miền Nam ngày 23/11/2021

Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
11
22
57
G7
700
347
616
G6
6074
2839
0949
6359
8597
9247
9625
9633
1019
G5
2989
3053
2766
G4
72355
30445
12673
49392
08076
74321
27005
85070
38651
81740
52971
25519
76078
34559
17237
33566
59817
52717
01833
37897
63318
G3
88645
71041
19733
40452
96510
80168
G2
62489
59782
13912
G1
25064
84054
01808
ĐB
024576
046838
611663
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 , 0, 5
1 1 9 0, 2, 6, 7, 7, 8, 9
2 1 2 5
3 9 3, 8 3, 3, 7
4 1, 5, 5, 9 0, 7, 7
5 5 1, 2, 3, 9, 9 7
6 3, 6, 6, 8
7 3, 4, 6, 6 0, 1, 8
8 9, 9 2
9 2 7 7
Chia sẻ