MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 30/11/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bạc Liêu XS Đắc Lắc XS Miền Bắc
XS Bến Tre XS Quảng Nam
XS Vũng Tàu

Kết quả xổ số ngày 28/11/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 28/11/2021

Đặc biệt 55988
Giải nhất 58593
Giải nhì 79190 06541
Giải ba 69290 71067 80595
75378 89706 51988
Giải tư 6592 6857 7846 0995
Giải năm 3816 0245 6521
3543 7702 5803
Giải sáu 294 403 163
Giải bảy 00 40 82 69
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 02 03 03 06 16 21 40 41
43 45 46 57 63 67 69 78 82
88 88 90 90 92 93 94 95 95
Đầu Lô tô
0 00, 02, 03, 03, 06
1 16
2 21
3
4 40, 41, 43, 45, 46
5 57
6 63, 67, 69
7 78
8 82, 88, 88
9 90, 90, 92, 93, 94, 95, 95
Đuôi Lô tô
0 00, 40, 90, 90
1 21, 41
2 02, 82, 92
3 03, 03, 43, 63, 93
4 94
5 45, 95, 95
6 06, 16, 46
7 57, 67
8 78, 88, 88
9 69

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
29
-
11
28
-
11
27
-
11
26
-
11
25
-
11
24
-
11
23
-
11
22
-
11
21
-
11
20
-
11
Tổng
00112
01224
0211
03213
0411
0511
06111115
070
081113
09112
101135
11112
120
131113
14112
1511316
16111115
17123
18112
1911
20112
2111125
220
231113
241113
25112
26123
271113
2811
29112
3011114
311214
321113
331113
341113
3511
361214
3711
3811
39213
4011114
411113
42112
4311114
443115
451214
461113
471113
4811
490
500
510
521113
530
5411
55213
56112
57112
580
5911
601113
6111114
62112
63211116
641214
650
6611125
671113
68112
6911114
701214
711135
7222
7311226
741113
7511114
7611
7711
7811
791113
8011215
81112
82112
831113
8411114
851113
860
87213
8812115
891214
9012115
91112
9211114
9311136
941113
9521115
96112
9711
9811114
9911

Xổ Số Miền Trung ngày 28/11/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
29
63
G7
378
460
G6
7006
3559
7945
6749
9163
4785
G5
9688
6989
G4
64572
98605
97616
49506
86635
82342
37662
43283
55234
75649
37333
46356
11606
60247
G3
02047
71474
27354
18953
G2
38503
49724
G1
88959
34877
ĐB
467908
922062
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 3, 5, 6, 6, 8 , 6
1 6
2 9 4
3 5 3, 4
4 2, 7 7, 9, 9
5 9, 9 3, 4, 6
6 2 0, 2, 3, 3
7 2, 4, 8 7
8 8 3, 9
9

Xổ Số Miền Nam ngày 28/11/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
90
44
66
G7
927
985
404
G6
6225
5970
4678
8468
7941
4303
4443
2817
5855
G5
1613
9446
6232
G4
02467
18228
18764
55687
12559
68082
96897
37510
38636
95316
86157
09408
53038
43154
46940
97372
76382
78850
76030
73140
33377
G3
20993
10438
41371
68594
44440
89386
G2
09303
41947
29086
G1
03226
97778
63431
ĐB
896523
183054
194682
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 , 3 , 3, 8 , 4
1 3 0, 6 7
2 3, 5, 7, 8
3 8 6, 8 0, 2
4 1, 4, 6, 7 0, 0, 0, 3
5 9 4, 4, 7 0, 5
6 4, 7 8 6
7 0, 8 1 2, 7
8 2, 7 5 2, 2, 6, 6
9 0, 3, 7 4
Chia sẻ