MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 16/5/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Đà Lạt XS Khánh Hòa XS Miền Bắc
XS Kiên Giang XS Kon Tum
XS Tiền Giang

Kết quả xổ số ngày 3/5/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 3/5/2021

Đặc biệt 51925
Giải nhất 70091
Giải nhì 77216 24987
Giải ba 94756 47241 69203
19688 66872 85929
Giải tư 2181 6617 3168 0740
Giải năm 2128 4036 3437
7674 4166 9512
Giải sáu 049 260 972
Giải bảy 61 16 83 47
Phóng to
Lô tô trực tiếp
03 12 16 16 17 25 28 29 36
37 40 41 47 49 56 60 61 66
68 72 72 74 81 83 87 88 91
Đầu Lô tô
0 03
1 12, 16, 16, 17
2 25, 28, 29
3 36, 37
4 40, 41, 47, 49
5 56
6 60, 61, 66, 68
7 72, 72, 74
8 81, 83, 87, 88
9 91
Đuôi Lô tô
0 40, 60
1 41, 61, 81, 91
2 12, 72, 72
3 03, 83
4 74
5 25
6 16, 16, 36, 56, 66
7 17, 37, 47, 87
8 28, 68, 88
9 29, 49

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
15
-
05
14
-
05
13
-
05
12
-
05
11
-
05
10
-
05
09
-
05
08
-
05
07
-
05
06
-
05
Tổng
0011
0111
0211125
03112
04121116
05112
061113
07112
081113
0911
10123
11112
121124
131221118
1411
151113
161113
1711114
181113
191113
201113
211113
22112
2311
24213
251113
26112
27134
28213
291113
3011
3111114
3211
33213
34112
3511
361113
37112
3811114
391214
400
41112
4221126
43112
441113
4511114
461124
471111116
48112
49112
50121116
511113
5211114
531113
54112
55111115
561113
5722
581113
59112
60112
6111
620
6311
641113
65112
6611136
6711114
681113
69112
70112
7111
721113
730
74112
7511
7611
77213
78112
791124
801113
81112
821113
831214
84123
8522
86121116
87111115
882114
8911
900
9122
9211
93224
941113
95112
96112
970
9811
991113

Xổ Số Miền Trung ngày 3/5/2021

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
72
32
G7
656
977
G6
2685
9550
5619
8518
4067
5821
G5
2397
4246
G4
70231
36285
71327
73188
52798
15076
68598
85221
95723
51153
65437
51193
60536
43896
G3
61952
82390
17550
59880
G2
71767
22307
G1
31943
19961
ĐB
385088
676757
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7
1 9 8
2 7 1, 1, 3
3 1 2, 6, 7
4 3 6
5 0, 2, 6 0, 3, 7
6 7 1, 7
7 2, 6 7
8 5, 5, 8, 8 0
9 0, 7, 8, 8 3, 6

Xổ Số Miền Nam ngày 3/5/2021

Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
59
57
81
G7
580
230
924
G6
0628
5509
9518
3716
0110
4432
8492
8125
9296
G5
2382
4335
7533
G4
88723
07153
63289
17442
67121
57409
90545
70795
84128
19524
05066
88548
80281
21503
17609
87345
94637
42328
90375
07896
79884
G3
35833
84867
66923
86790
23282
26143
G2
90913
43508
52763
G1
62150
16666
96578
ĐB
213975
349046
153732
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 9, 9 3, 8 9
1 3, 8 0, 6
2 1, 3, 8 3, 4, 8 4, 5, 8
3 3 0, 2, 5 2, 3, 7
4 2, 5 6, 8 3, 5
5 0, 3, 9 7
6 7 6, 6 3
7 5 5, 8
8 0, 2, 9 1 1, 2, 4
9 0, 5 2, 6, 6
Chia sẻ