MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 4/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 4/4/2021

Đặc biệt 16278
Giải nhất 81109
Giải nhì 23429 38390
Giải ba 32435 42574 99911
09241 21291 55658
Giải tư 4655 9197 2481 8641
Giải năm 4142 1733 4329
9404 6699 3373
Giải sáu 914 344 224
Giải bảy 54 37 36 65
Phóng to
Lô tô trực tiếp
04 09 11 14 24 29 29 33 35
36 37 41 41 42 44 54 55 58
65 73 74 78 81 90 91 97 99
Đầu Lô tô
0 04, 09
1 11, 14
2 24, 29, 29
3 33, 35, 36, 37
4 41, 41, 42, 44
5 54, 55, 58
6 65
7 73, 74, 78
8 81
9 90, 91, 97, 99
Đuôi Lô tô
0 90
1 11, 41, 41, 81, 91
2 42
3 33, 73
4 04, 14, 24, 44, 54, 74
5 35, 55, 65
6 36
7 37, 97
8 58, 78
9 09, 29, 29, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 4/4/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
91
61
G7
271
886
G6
1801
6959
8807
5689
1607
2022
G5
8156
9186
G4
22517
00615
00056
01132
41043
46229
77423
12080
39670
43844
84491
78509
77535
05377
G3
42188
43847
95884
81030
G2
53827
52460
G1
69885
33305
ĐB
622517
219829
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 7 5, 7, 9
1 5, 7, 7
2 3, 7, 9 2, 9
3 2 0, 5
4 3, 7 4
5 6, 6, 9
6 0, 1
7 1 0, 7
8 5, 8 0, 4, 6, 6, 9
9 1 1

Xổ Số Miền Nam ngày 4/4/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
21
88
26
G7
413
942
390
G6
5625
3496
2151
0151
9067
2015
2631
9143
1381
G5
6129
4832
1693
G4
06369
39913
06246
03461
24624
42272
46970
36362
56560
77282
54464
18164
50213
75157
98601
10164
15259
10469
58167
79873
09838
G3
52830
99128
89630
00479
00591
82156
G2
62534
57939
31343
G1
56359
91501
44534
ĐB
410421
090775
130942
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 1 1
1 3, 3 3, 5
2 1, 1, 4, 5, 8, 9 6
3 0, 4 0, 2, 9 1, 4, 8
4 6 2 2, 3, 3
5 1, 9 1, 7 6, 9
6 1, 9 0, 2, 4, 4, 7 4, 7, 9
7 0, 2 5, 9 3
8 2, 8 1
9 6 0, 1, 3
Chia sẻ