MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 16/5/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Đà Lạt XS Khánh Hòa XS Miền Bắc
XS Kiên Giang XS Kon Tum
XS Tiền Giang

Kết quả xổ số ngày 4/5/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 4/5/2021

Đặc biệt 09580
Giải nhất 29402
Giải nhì 23008 94257
Giải ba 98910 37368 76637
04080 39226 74432
Giải tư 8593 2322 5745 7621
Giải năm 4996 3716 4054
1778 2133 4180
Giải sáu 878 470 881
Giải bảy 85 49 24 98
Phóng to
Lô tô trực tiếp
02 08 10 16 21 22 24 26 32
33 37 45 49 54 57 68 70 78
78 80 80 80 81 85 93 96 98
Đầu Lô tô
0 02, 08
1 10, 16
2 21, 22, 24, 26
3 32, 33, 37
4 45, 49
5 54, 57
6 68
7 70, 78, 78
8 80, 80, 80, 81, 85
9 93, 96, 98
Đuôi Lô tô
0 10, 70, 80, 80, 80
1 21, 81
2 02, 22, 32
3 33, 93
4 24, 54
5 45, 85
6 16, 26, 96
7 37, 57
8 08, 68, 78, 78, 98
9 49

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
15
-
05
14
-
05
13
-
05
12
-
05
11
-
05
10
-
05
09
-
05
08
-
05
07
-
05
06
-
05
Tổng
0011
0111
0211125
03112
04121116
05112
061113
07112
081113
0911
10123
11112
121124
131221118
1411
151113
161113
1711114
181113
191113
201113
211113
22112
2311
24213
251113
26112
27134
28213
291113
3011
3111114
3211
33213
34112
3511
361113
37112
3811114
391214
400
41112
4221126
43112
441113
4511114
461124
471111116
48112
49112
50121116
511113
5211114
531113
54112
55111115
561113
5722
581113
59112
60112
6111
620
6311
641113
65112
6611136
6711114
681113
69112
70112
7111
721113
730
74112
7511
7611
77213
78112
791124
801113
81112
821113
831214
84123
8522
86121116
87111115
882114
8911
900
9122
9211
93224
941113
95112
96112
970
9811
991113

Xổ Số Miền Trung ngày 4/5/2021

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
16
87
G7
129
239
G6
9448
9959
5270
5883
8734
5544
G5
7138
7027
G4
06139
70305
24811
39172
42518
10079
68055
00999
33814
57350
03477
39829
09589
44266
G3
69708
30109
50089
48507
G2
89297
03023
G1
80643
36323
ĐB
623802
266711
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2, 5, 8, 9 7
1 1, 6, 8 1, 4
2 9 3, 3, 7, 9
3 8, 9 4, 9
4 3, 8 4
5 5, 9 0
6 6
7 0, 2, 9 7
8 3, 7, 9, 9
9 7 9

Xổ Số Miền Nam ngày 4/5/2021

Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
13
23
20
G7
242
597
204
G6
3150
6496
8281
9250
3596
9447
9126
8137
6981
G5
0603
4510
1612
G4
46146
50149
80435
81985
60710
24672
72791
76094
18211
27229
66236
95270
11584
49458
61842
18223
34153
69476
77195
94480
04431
G3
25335
35183
97077
90250
39239
27273
G2
34961
65988
85415
G1
54268
73485
29478
ĐB
103313
393350
872087
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 3 4
1 0, 3, 3 0, 1 2, 5
2 3, 9 0, 3, 6
3 5, 5 6 1, 7, 9
4 2, 6, 9 7 2
5 0 0, 0, 0, 8 3
6 1, 8
7 2 0, 7 3, 6, 8
8 1, 3, 5 4, 5, 8 0, 1, 7
9 1, 6 4, 6, 7 5
Chia sẻ