MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 5/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 5/4/2021

Đặc biệt 06800
Giải nhất 39251
Giải nhì 67548 65874
Giải ba 16912 12006 71395
44182 32715 94059
Giải tư 8360 0691 7008 6286
Giải năm 8957 2843 8568
1042 3781 4361
Giải sáu 826 667 396
Giải bảy 56 25 87 11
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 06 08 11 12 15 25 26 42
43 48 51 56 57 59 60 61 67
68 74 81 82 86 87 91 95 96
Đầu Lô tô
0 00, 06, 08
1 11, 12, 15
2 25, 26
3
4 42, 43, 48
5 51, 56, 57, 59
6 60, 61, 67, 68
7 74
8 81, 82, 86, 87
9 91, 95, 96
Đuôi Lô tô
0 00, 60
1 11, 51, 61, 81, 91
2 12, 42, 82
3 43
4 74
5 15, 25, 95
6 06, 26, 56, 86, 96
7 57, 67, 87
8 08, 48, 68
9 59

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 5/4/2021

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
47
29
G7
106
099
G6
8640
9717
1744
7040
7645
3672
G5
8250
6937
G4
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
G3
39037
33784
62250
26880
G2
57182
53981
G1
90408
82805
ĐB
315288
466735
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3, 6, 8, 8 5
1 7 3, 7
2 9
3 7 5, 7
4 0, 1, 1, 4, 7 0, 4, 5
5 0 0, 2
6
7 9 2, 7
8 2, 4, 5, 8 0, 1, 5, 9
9 7 9

Xổ Số Miền Nam ngày 5/4/2021

Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
67
16
65
G7
751
254
428
G6
4275
3288
1658
0121
6886
7986
1395
9674
4304
G5
7003
7454
3030
G4
93395
79881
71919
50847
82724
80236
08446
08128
99773
08541
20778
16372
64295
36207
21821
94784
13557
39044
56711
40606
55882
G3
54597
90485
11992
50430
60946
49110
G2
05184
08806
93571
G1
79070
01856
85139
ĐB
651193
361554
830718
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 3 6, 7 4, 6
1 9 6 0, 1, 8
2 4 1, 8 1, 8
3 6 0 0, 9
4 6, 7 1 4, 6
5 1, 8 4, 4, 4, 6 7
6 7 5
7 0, 5 2, 3, 8 1, 4
8 1, 4, 5, 8 6, 6 2, 4
9 3, 5, 7 2, 5 5
Chia sẻ