MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 6/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 6/4/2021

Đặc biệt 94659
Giải nhất 32768
Giải nhì 30053 32214
Giải ba 82444 37646 05925
98134 53057 59774
Giải tư 3093 7900 9644 2848
Giải năm 4145 6351 2593
6611 6182 7360
Giải sáu 947 201 559
Giải bảy 44 45 01 74
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 01 01 11 14 25 34 44 44
44 45 45 46 47 48 51 53 57
59 59 60 68 74 74 82 93 93
Đầu Lô tô
0 00, 01, 01
1 11, 14
2 25
3 34
4 44, 44, 44, 45, 45, 46, 47, 48
5 51, 53, 57, 59, 59
6 60, 68
7 74, 74
8 82
9 93, 93
Đuôi Lô tô
0 00, 60
1 01, 01, 11, 51
2 82
3 53, 93, 93
4 14, 34, 44, 44, 44, 74, 74
5 25, 45, 45
6 46
7 47, 57
8 48, 68
9 59, 59

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 6/4/2021

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
61
74
G7
099
989
G6
3076
0791
8474
6115
3592
4683
G5
3467
5421
G4
25817
74724
02554
50012
75009
97487
38156
77507
41429
58368
30308
65361
15017
96913
G3
60153
49551
10470
18801
G2
96179
47655
G1
36420
53796
ĐB
122385
087012
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 9 1, 7, 8
1 2, 7 2, 3, 5, 7
2 0, 4 1, 9
3
4
5 1, 3, 4, 6 5
6 1, 7 1, 8
7 4, 6, 9 0, 4
8 5, 7 3, 9
9 1, 9 2, 6

Xổ Số Miền Nam ngày 6/4/2021

Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
16
65
16
G7
472
760
246
G6
3868
6945
0666
6388
1488
6256
0317
0266
3213
G5
4376
2196
5069
G4
50107
88724
06666
65997
81131
14394
14587
48730
17656
56616
08650
22745
99399
18036
68492
28365
44987
07835
74759
35208
86060
G3
74819
95969
86703
02196
36632
03332
G2
50591
17509
15793
G1
95877
91333
06479
ĐB
315576
496790
370861
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 7 3, 9 8
1 6, 9 6 3, 6, 7
2 4
3 1 0, 3, 6 2, 2, 5
4 5 5 6
5 0, 6, 6 9
6 6, 6, 8, 9 0, 5 0, 1, 5, 6, 9
7 2, 6, 6, 7 9
8 7 8, 8 7
9 1, 4, 7 0, 6, 6, 9 2, 3
Chia sẻ