MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 30/11/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bạc Liêu XS Đắc Lắc XS Miền Bắc
XS Bến Tre XS Quảng Nam
XS Vũng Tàu

Kết quả xổ số ngày 7/11/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 7/11/2021

Đặc biệt 91386
Giải nhất 94379
Giải nhì 44311 83179
Giải ba 06678 99680 13992
40551 83553 67313
Giải tư 8928 0461 1576 4272
Giải năm 5710 3641 9205
4572 6586 1243
Giải sáu 931 455 549
Giải bảy 76 65 11 75
Phóng to
Lô tô trực tiếp
05 10 11 11 13 28 31 41 43
49 51 53 55 61 65 72 72 75
76 76 78 79 79 80 86 86 92
Đầu Lô tô
0 05
1 10, 11, 11, 13
2 28
3 31
4 41, 43, 49
5 51, 53, 55
6 61, 65
7 72, 72, 75, 76, 76, 78, 79, 79
8 80, 86, 86
9 92
Đuôi Lô tô
0 10, 80
1 11, 11, 31, 41, 51, 61
2 72, 72, 92
3 13, 43, 53
4
5 05, 55, 65, 75
6 76, 76, 86, 86
7
8 28, 78
9 49, 79, 79

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
29
-
11
28
-
11
27
-
11
26
-
11
25
-
11
24
-
11
23
-
11
22
-
11
21
-
11
20
-
11
Tổng
00112
01224
0211
03213
0411
0511
06111115
070
081113
09112
101135
11112
120
131113
14112
1511316
16111115
17123
18112
1911
20112
2111125
220
231113
241113
25112
26123
271113
2811
29112
3011114
311214
321113
331113
341113
3511
361214
3711
3811
39213
4011114
411113
42112
4311114
443115
451214
461113
471113
4811
490
500
510
521113
530
5411
55213
56112
57112
580
5911
601113
6111114
62112
63211116
641214
650
6611125
671113
68112
6911114
701214
711135
7222
7311226
741113
7511114
7611
7711
7811
791113
8011215
81112
82112
831113
8411114
851113
860
87213
8812115
891214
9012115
91112
9211114
9311136
941113
9521115
96112
9711
9811114
9911

Xổ Số Miền Trung ngày 7/11/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
46
38
G7
441
308
G6
0170
4035
0870
4591
6053
9942
G5
8850
4103
G4
99317
32946
46192
59541
13110
35526
71565
07923
45962
54852
27568
92751
94940
55466
G3
90524
19217
81234
22383
G2
38921
37239
G1
85876
47755
ĐB
582257
563502
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 2, 3, 8
1 0, 7, 7
2 1, 4, 6 3
3 5 4, 8, 9
4 1, 1, 6, 6 0
5 0, 7 1, 2, 3, 5
6 5 2, 6, 8
7 0, 6
8 3
9 2 1

Xổ Số Miền Nam ngày 7/11/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
56
36
49
G7
065
177
497
G6
2806
2335
5373
2979
8292
3887
1978
9048
7018
G5
8899
3377
8812
G4
62669
83659
69008
96862
31257
76541
52115
24025
07766
10586
75684
70432
38144
33795
58631
60251
10687
50620
73731
62676
54224
G3
09759
84171
47559
41519
83440
57348
G2
15155
04819
44300
G1
01168
22009
06791
ĐB
897354
311230
787642
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 , 6, 8 , 0
1 5 9, 9 2, 8
2 5 0, 4
3 5 0, 2, 6 1, 1
4 1 4 0, 2, 8, 8, 9
5 4, 5, 6, 7, 9, 9 9 1
6 2, 5, 9 6
7 1, 3 7, 7, 9 6, 8
8 4, 6, 7 7
9 9 2, 5 7
Chia sẻ