MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 7/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 7/4/2021

Đặc biệt 97675
Giải nhất 55528
Giải nhì 55398 29818
Giải ba 54673 41639 66052
64142 06759 99796
Giải tư 2370 2784 4435 5716
Giải năm 5498 3510 4504
0800 2973 2388
Giải sáu 693 603 533
Giải bảy 13 70 81 56
Phóng to
Lô tô trực tiếp
00 03 04 10 13 16 18 28 33
35 39 42 52 56 59 70 70 73
73 75 81 84 88 93 96 98 98
Đầu Lô tô
0 00, 03, 04
1 10, 13, 16, 18
2 28
3 33, 35, 39
4 42
5 52, 56, 59
6
7 70, 70, 73, 73, 75
8 81, 84, 88
9 93, 96, 98, 98
Đuôi Lô tô
0 00, 10, 70, 70
1 81
2 42, 52
3 03, 13, 33, 73, 73, 93
4 04, 84
5 35, 75
6 16, 56, 96
7
8 18, 28, 88, 98, 98
9 39, 59

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 7/4/2021

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
04
66
G7
962
571
G6
3034
8848
6679
6274
4091
1981
G5
0926
3241
G4
59270
74060
89148
89668
07732
19966
19806
10516
96208
98947
83457
70050
41798
22835
G3
29348
92180
11474
66143
G2
69766
38642
G1
60187
05352
ĐB
475497
147653
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4, 6 8
1 6
2 6
3 2, 4 5
4 8, 8, 8 1, 2, 3, 7
5 0, 2, 3, 7
6 0, 2, 6, 6, 8 6
7 0, 9 1, 4, 4
8 0, 7 1
9 7 1, 8

Xổ Số Miền Nam ngày 7/4/2021

Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
72
40
36
G7
118
918
585
G6
6099
6229
4670
1629
1394
4019
9569
2153
0496
G5
9945
8102
2358
G4
01736
43813
82632
17717
30833
76083
82770
37457
37786
96909
98430
55426
98483
94543
13244
35212
42557
70184
73296
84054
40806
G3
05235
04700
69330
84813
27764
07970
G2
78389
90441
77004
G1
31485
91904
53165
ĐB
357670
702542
534417
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 0 2, 4, 9 4, 6
1 3, 7, 8 3, 8, 9 2, 7
2 9 6, 9
3 2, 3, 5, 6 0, 0 6
4 5 0, 1, 2, 3 4
5 7 3, 4, 7, 8
6 4, 5, 9
7 0, 0, 0, 2 0
8 3, 5, 9 3, 6 4, 5
9 9 4 6, 6
Chia sẻ