MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 23/4/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số ngày 9/4/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 9/4/2021

Đặc biệt 52070
Giải nhất 62954
Giải nhì 37646 88703
Giải ba 04269 02791 35381
80397 16804 02753
Giải tư 0651 7692 1233 6875
Giải năm 7439 7249 5341
9918 3352 8215
Giải sáu 262 484 531
Giải bảy 93 83 95 71
Phóng to
Lô tô trực tiếp
03 04 15 18 31 33 39 41 46
49 51 52 53 54 62 69 70 71
75 81 83 84 91 92 93 95 97
Đầu Lô tô
0 03, 04
1 15, 18
2
3 31, 33, 39
4 41, 46, 49
5 51, 52, 53, 54
6 62, 69
7 70, 71, 75
8 81, 83, 84
9 91, 92, 93, 95, 97
Đuôi Lô tô
0 70
1 31, 41, 51, 71, 81, 91
2 52, 62, 92
3 03, 33, 53, 83, 93
4 04, 54, 84
5 15, 75, 95
6 46
7 97
8 18
9 39, 49, 69

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
22
-
04
21
-
04
20
-
04
19
-
04
18
-
04
17
-
04
16
-
04
15
-
04
14
-
04
13
-
04
Tổng
00111115
011214
02112
03112
0411
051124
062215
07112
08224
0911
102125
1111114
12112
1311114
141113
151113
1611215
17112
18213
19112
201113
21111115
2211
23112
2411
2511
260
27123
28112
29123
30112
310
32111126
33112
341113
351113
361113
37111339
381124
39112
40112
4133
421124
43112
4411
4511
461124
4711114
4822116
4911114
50112
51111115
522215
531214
5411
55112
56111126
570
5811
59112
6011
6122
62112
63112
64112
6511114
661113
67213
6822
69112
7022
71112
7211
73112
74112
75112
76112
771113
780
791113
8022127
810
8211114
83112
841113
850
8611
8711
8811125
891113
9011114
9111
92112
930
9411
951113
961113
971113
981113
99111115

Xổ Số Miền Trung ngày 9/4/2021

Gia Lai Ninh Thuận
G8
94
59
G7
338
006
G6
4044
4197
3482
3785
5512
2251
G5
8189
5960
G4
71319
42858
71505
77680
15449
03789
91277
23876
71796
68614
78853
86650
89731
07811
G3
25711
65240
16293
39332
G2
42656
93762
G1
79085
83286
ĐB
083880
862570
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 6
1 1, 9 1, 2, 4
2
3 8 1, 2
4 0, 4, 9
5 6, 8 0, 1, 3, 9
6 0, 2
7 7 0, 6
8 0, 0, 2, 5, 9, 9 5, 6
9 4, 7 3, 6

Xổ Số Miền Nam ngày 9/4/2021

Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8
90
16
79
G7
507
850
995
G6
4869
1223
4162
9951
8843
6394
4402
5359
8903
G5
1722
1549
2166
G4
97788
31447
54521
20584
35863
48953
70761
08527
69601
95781
84275
91924
60545
70728
27966
15115
57204
82100
13759
14783
79240
G3
46614
47869
77689
29851
92904
23233
G2
72113
07900
45466
G1
74649
43652
43943
ĐB
269016
948895
442542
Phóng to
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 7 0, 1 0, 2, 3, 4, 4
1 3, 4, 6 6 5
2 1, 2, 3 4, 7, 8
3 3
4 7, 9 3, 5, 9 0, 2, 3
5 3 0, 1, 1, 2 9, 9
6 1, 2, 3, 9, 9 6, 6, 6
7 5 9
8 4, 8 1, 9 3
9 0 4, 5 5
Chia sẻ