MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 16/5/2021
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Đà Lạt XS Khánh Hòa XS Miền Bắc
XS Kiên Giang XS Kon Tum
XS Tiền Giang

Kết quả xổ số ngày 9/5/2021

Xổ Số Miền Bắc ngày 9/5/2021

Đặc biệt 76369
Giải nhất 77298
Giải nhì 73046 17455
Giải ba 89049 72087 29566
01899 04804 83194
Giải tư 8511 0448 4346 7136
Giải năm 8342 1184 7406
4858 8972 9760
Giải sáu 701 912 815
Giải bảy 12 50 05 13
Phóng to
Lô tô trực tiếp
01 04 05 06 11 12 12 13 15
36 42 46 46 48 49 50 55 58
60 66 69 72 84 87 94 98 99
Đầu Lô tô
0 01, 04, 05, 06
1 11, 12, 12, 13, 15
2
3 36
4 42, 46, 46, 48, 49
5 50, 55, 58
6 60, 66, 69
7 72
8 84, 87
9 94, 98, 99
Đuôi Lô tô
0 50, 60
1 01, 11
2 12, 12, 42, 72
3 13
4 04, 84, 94
5 05, 15, 55
6 06, 36, 46, 46, 66
7 87
8 48, 58, 98
9 49, 69, 99

Thống kê tần suất Lôtô Miền Bắc

Tần suất Lôtô Miền Bắc 10 ngày gần nhất

Ngày
-
Tháng
15
-
05
14
-
05
13
-
05
12
-
05
11
-
05
10
-
05
09
-
05
08
-
05
07
-
05
06
-
05
Tổng
0011
0111
0211125
03112
04121116
05112
061113
07112
081113
0911
10123
11112
121124
131221118
1411
151113
161113
1711114
181113
191113
201113
211113
22112
2311
24213
251113
26112
27134
28213
291113
3011
3111114
3211
33213
34112
3511
361113
37112
3811114
391214
400
41112
4221126
43112
441113
4511114
461124
471111116
48112
49112
50121116
511113
5211114
531113
54112
55111115
561113
5722
581113
59112
60112
6111
620
6311
641113
65112
6611136
6711114
681113
69112
70112
7111
721113
730
74112
7511
7611
77213
78112
791124
801113
81112
821113
831214
84123
8522
86121116
87111115
882114
8911
900
9122
9211
93224
941113
95112
96112
970
9811
991113

Xổ Số Miền Trung ngày 9/5/2021

Khánh Hòa Kon Tum
G8
54
50
G7
078
230
G6
2513
8945
5659
1127
8470
1248
G5
7653
6390
G4
77139
40007
21149
32268
60984
72497
41865
21281
23290
45177
93795
75093
13998
98233
G3
33647
59917
94655
79918
G2
39445
07811
G1
10740
83781
ĐB
871627
572332
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 7
1 3, 7 1, 8
2 7 7
3 9 0, 2, 3
4 0, 5, 5, 7, 9 8
5 3, 4, 9 0, 5
6 5, 8
7 8 0, 7
8 4 1, 1
9 7 0, 0, 3, 5, 8

Xổ Số Miền Nam ngày 9/5/2021

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
49
75
83
G7
644
951
082
G6
0099
5452
8709
6970
0175
5422
2430
1672
1875
G5
8863
3507
9045
G4
67627
93133
99247
81175
68447
54226
08768
70066
38099
51586
61814
32309
51253
92362
30878
46767
32468
54308
83912
32353
93749
G3
97325
63812
13825
15072
24220
40805
G2
69947
68938
87464
G1
77665
74163
21885
ĐB
889335
286853
286836
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 9 7, 9 5, 8
1 2 4 2
2 5, 6, 7 2, 5 0
3 3, 5 8 0, 6
4 4, 7, 7, 7, 9 5, 9
5 2 1, 3, 3 3
6 3, 5, 8 2, 3, 6 4, 7, 8
7 5 0, 2, 5, 5 2, 5, 8
8 6 2, 3, 5
9 9 9
Chia sẻ